搢
搢
tấn
⼿bộ thủ · 13 nétrung; cắm (vật vào đai)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
rung; cắm (vật vào đai)
- 貳动động từ
cắm vào; nhét vào
- 參动động từ
chém; đánh
搢
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
rung; cắm (vật vào đai)
- 貳动động từ
cắm vào; nhét vào
- 參动động từ
chém; đánh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.