搘
搘
chi
⼿bộ thủ · 13 nétchống đỡ; chèn; nâng đỡ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chống đỡ; chèn; nâng đỡ
- 。
Anh ấy dùng gậy gỗ chống cửa.
搘
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chống đỡ; chèn; nâng đỡ
- 。
Anh ấy dùng gậy gỗ chống cửa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.