Tới nội dung chính

搕

搕
kè
khạp
⼿bộ thủ · 13 nét

đánh; tấn công; đả kích

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đánh; tấn công; đả kích

  2. 貳动động từ

    cầm trong tay; nắm lấy

搕
kè
khạp
BỘ THỦ⼿
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu