揾
揾
uấn
⼿bộ thủ · 12 nét(văn) lau (nước mắt)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
(văn) lau (nước mắt)
- 貳动động từ
ấn bằng ngón tay; nhấn
- 。
Anh ấy dùng ngón tay ấn một cái.
- 參动động từ
nhúng; ngâm
- 。
Làm ướt quần áo.
揾
uẩn
⼿bộ thủ · 12 néttìm kiếm (tiếng Quảng Đông)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tìm kiếm (tiếng Quảng Đông)
- ?
Bạn đang tìm gì vậy?
- 貳动động từ
tìm; kiếm
揾
Phồn thể搵
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
(văn) lau (nước mắt)
- 貳动động từ
ấn bằng ngón tay; nhấn
- 。
Anh ấy dùng ngón tay ấn một cái.
- 參动động từ
nhúng; ngâm
- 。
Làm ướt quần áo.
揾
Phồn thể搵
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tìm kiếm (tiếng Quảng Đông)
- ?
Bạn đang tìm gì vậy?
- 貳动động từ
tìm; kiếm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.