wèn
uấn
⼿bộ thủ · 12 nét

(văn) lau (nước mắt)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) lau (nước mắt)

  2. động từ

    ấn bằng ngón tay; nhấn

    • Anh ấy dùng ngón tay ấn một cái.

  3. động từ

    nhúng; ngâm

    • Làm ướt quần áo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.