Tới nội dung chính

揵

揵
qián
kiền
⼿bộ thủ · 11 nét

gì; nào; tại sao; làm sao

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    gì; nào; tại sao; làm sao

揵
qián
kiền
BỘ THỦ⼿
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu