Tới nội dung chính

揥

揥
tì
thế
⼿bộ thủ · 12 nét

gạt bỏ; loại bỏ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    gạt bỏ; loại bỏ

  2. 貳名danh từ

    trâm cài tóc bằng ngà voi

揥
tì
thế
BỘ THỦ⼿
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu