揜
揜
yểm
⼿bộ thủ · 12 nétche đậy; giấu giếm
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
che đậy; giấu giếm
- 貳动động từ
bất ngờ tập kích; đánh úp
揜
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
che đậy; giấu giếm
- 貳动động từ
bất ngờ tập kích; đánh úp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.