揓
揓
⼿bộ thủ · 12 nét
chiếm hữu; sở hữu; nắm giữ
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chiếm hữu; sở hữu; nắm giữ
- 貳动động từ
nắm; nắm chặt
揓
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chiếm hữu; sở hữu; nắm giữ
- 貳动động từ
nắm; nắm chặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.