Tới nội dung chính

揅

揅
yán
nghiên
⼿bộ thủ · 13 nét

(văn) nghiên cứu; mài giũa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) nghiên cứu; mài giũa

揅
yán
nghiên
BỘ THỦ⼿
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu