kèn
khẳng
⼿bộ thủ · 11 nét

đè xuống; ép; đàn áp

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đè xuống; ép; đàn áp

  2. động từ

    nói ngang; gây khó dễ; cản trở (từ bên ngoài)

    • Bạn đừng làm khó tôi.

  3. động từ

    chiếm đoạt; cưỡng đoạt

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.