Tới nội dung chính

掤

掤
bīng
băng
⼿bộ thủ · 11 nét

nắp bao tên (che đầu ống đựng tên)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nắp bao tên (che đầu ống đựng tên)

掤
bīng
băng
BỘ THỦ⼿
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu