zhěng
⼿bộ thủ · 11 nét

ném; quăng (khẩu ngữ Hồng Kông)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ném; quăng (khẩu ngữ Hồng Kông)

  2. động từ

    tung; ném; vứt bỏ

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.