捽
捽
tốt
⼿bộ thủ · 11 nétgiành; cướp; đoạt
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
giành; cướp; đoạt
- 貳动động từ
túm; nắm chặt
捽
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
giành; cướp; đoạt
- 貳动động từ
túm; nắm chặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
giành; cướp; đoạt
giành; cướp; đoạt
túm; nắm chặt
giành; cướp; đoạt
túm; nắm chặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.