Tới nội dung chính

捽

捽
zuó
tốt
⼿bộ thủ · 11 nét

giành; cướp; đoạt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    giành; cướp; đoạt

  2. 貳动động từ

    túm; nắm chặt

捽
zuó
tốt
BỘ THỦ⼿
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu