Tới nội dung chính

捼

捼
ruó
nhoa
⼿bộ thủ · 11 nét

cọ; chà xát

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cọ; chà xát

  2. 貳动động từ

    làm nhàu; làm nhăn

    • 。

      Anh ấy vò tờ giấy thành một cục.

捼
ruó
nhoa
BỘ THỦ⼿
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu