挜
挜
á
⼿bộ thủ · 9 nétgắn vào; áp buộc
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
gắn vào; áp buộc
- 貳动động từ
vung (vũ khí); khua
- 。
Anh ấy vung nắm đấm.
- 參动động từ
ngậm (thức ăn trong miệng); ôm giữ
- 。
Anh ấy nắm tay tôi.
挜
Phồn thể掗
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
gắn vào; áp buộc
- 貳动động từ
vung (vũ khí); khua
- 。
Anh ấy vung nắm đấm.
- 參动động từ
ngậm (thức ăn trong miệng); ôm giữ
- 。
Anh ấy nắm tay tôi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.