á
⼿bộ thủ · 9 nét

gắn vào; áp buộc

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    gắn vào; áp buộc

  2. động từ

    vung (vũ khí); khua

    • Anh ấy vung nắm đấm.

  3. động từ

    ngậm (thức ăn trong miệng); ôm giữ

    • Anh ấy nắm tay tôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.