⼿bộ thủ · 9 nét

đội quân; lữ đoàn; du lịch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đội quân; lữ đoàn; du lịch

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.