Tới nội dung chính

挓

挓
zhā
trát
⼿bộ thủ · 9 nét

xòe ra; mở rộng ra

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    xòe ra; mở rộng ra

    • 。

      Anh ấy mở tay ra.

  2. 貳动động từ

    lớn mạnh; phát triển mạnh

    • 。

      Anh ấy dang tay ra.

挓
zhā
trát
BỘ THỦ⼿
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu