挐
挐
nã
⼿bộ thủ · 10 néthiểu ra; giác ngộ; ngộ ra
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
hiểu ra; giác ngộ; ngộ ra
- 貳动động từ
ở; tại; đến; hơn; (giới từ đa nghĩa)
- 。
Xin bạn cầm giúp cái túi của tôi.
挐
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
hiểu ra; giác ngộ; ngộ ra
- 貳动động từ
ở; tại; đến; hơn; (giới từ đa nghĩa)
- 。
Xin bạn cầm giúp cái túi của tôi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.