jiào
hiệu
⼿bộ thủ · 9 nét

xem thêm; tham khảo; so sánh (x.)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    xem thêm; tham khảo; so sánh (x.)

  2. động từ

    phê bình; chỉ trích

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.