cách
⼿bộ thủ · 9 nét

chiến đấu; chiến tranh; đánh nhau

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chiến đấu; chiến tranh; đánh nhau

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.