拫
拫
ngân
⼿bộ thủ · 9 nétkéo; dẫn; dẫn dắt
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
kéo; dẫn; dẫn dắt
- 。
Anh ấy đang kéo sợi dây.
- 貳动động từ
kéo lê; lôi kéo
- 參动động từ
dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
拫
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
kéo; dẫn; dẫn dắt
- 。
Anh ấy đang kéo sợi dây.
- 貳动động từ
kéo lê; lôi kéo
- 參动động từ
dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.