chì
sất
⼿bộ thủ · 8 nét

đánh đòn; đánh phạt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. đánh đòn; đánh phạt

  2. động từ

    đánh đòn; quất roi

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.