póu
bồi
⼿bộ thủ · 7 nét

vốc (hai tay vốc lấy)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vốc (hai tay vốc lấy)

    • Anh ấy dùng hai tay bốc nước lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.