dǎn
thẩm
⼿bộ thủ · 7 nét

(cổ) đánh mạnh; đâm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    (cổ) đánh mạnh; đâm

  2. động từ

    đâm; thọc; nhét

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.