Tới nội dung chính

抆

抆
wèn
vấn
⼿bộ thủ · 7 nét

lau; chùi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lau; chùi

    • 。

      Xin bạn lau cái bàn một chút.

抆
wèn
vấn
BỘ THỦ⼿
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu