扻
扻
tiết
⼿bộ thủ · 7 nétđánh; tấn công; đả kích
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹
đánh; tấn công; đả kích
- 貳动động từ
đâm vào; va chạm
- 參动động từ
ném (đá hoặc vật tương tự)
扻
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹
đánh; tấn công; đả kích
- 貳动động từ
đâm vào; va chạm
- 參动động từ
ném (đá hoặc vật tương tự)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.