扤
扤
ngột
⼿bộ thủ · 6 nétlay chuyển; rung lắc
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
lay chuyển; rung lắc
- 貳动động từ
lung lay; dao động
扤
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
lay chuyển; rung lắc
- 貳动động từ
lung lay; dao động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.