chǐ
tha
⼿bộ thủ · 6 nét

kéo lê; lôi đi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kéo lê; lôi đi

    • Anh ấy kéo vali.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.