Tới nội dung chính

扡

扡
chǐ
tha
⼿bộ thủ · 6 nét

kéo lê; lôi đi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    kéo lê; lôi đi

    • 。

      Anh ấy kéo vali.

扡
chǐ
tha
BỘ THỦ⼿
6 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu