扁骨

扁骨
biǎn
biển cốt

xương dẹt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xương dẹt

    • Xương dẹt là một loại xương trong cơ thể người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hộ(cánh cửa)BỘ
  • sách(tập sách mỏng)HỘI Ý

Tấm biển dẹt như cuốn sách mỏng treo trước cửa nhà.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.