Tới nội dung chính

戭

戭
yǎn
diễn
⼽bộ qua · 15 nét

vũ khí giáo; giáo (vũ khí)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vũ khí giáo; giáo (vũ khí)

戭
yǎn
diễn
BỘ THỦ⼽
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu