Tới nội dung chính

戣

戣
kuí
quỳ
⼽bộ qua · 13 nét

giáo; mác (loại vũ khí)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giáo; mác (loại vũ khí)

戣
kuí
quỳ
BỘ THỦ⼽
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu