zhí
chí

tức giận; nổi giận (vẻ mặt bực tức)

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tức giận; nổi giận (vẻ mặt bực tức)

  2. tính từ

    tức tối; hậm hực

  3. động từ

    thù hận; căm thù

  4. động từ

    dừng tay; thôi lại

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.