懥
懥
chí
⼼bộ tâm · 17 néttức giận; nổi giận (vẻ mặt bực tức)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
tức giận; nổi giận (vẻ mặt bực tức)
- 。
Anh ấy đã nổi giận.
懥
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
tức giận; nổi giận (vẻ mặt bực tức)
- 。
Anh ấy đã nổi giận.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.