慿
dựa trên; căn cứ vào
NGHĨA
- 壹介giới từ
dựa trên; căn cứ vào(kế thừa)
中根据;依靠;以...作为条件gēnjù;yīkào;yǐ...zuòwéi tiáojiàn
- ?
Anh ấy dựa vào đâu mà nói như vậy?
- 貳动động từ
dựa vào; nhờ vào; nương tựa; bằng vào; căn cứ vào(kế thừa)
中依靠;凭借;靠...来做某事yīkào; píngjiè; kào... láizuò mǒushì
- 。
Anh ấy đã thành công nhờ nỗ lực của bản thân.
- 參副trạng từ
bất kể (thế nào, cái gì, v.v.)(kế thừa)
中不管;不顾búguǎn、búgù
- ,。
Dù bạn nói thế nào, tôi cũng không tin.
- 肆名danh từ
bằng chứng phụ; chứng cứ hỗ trợ(kế thừa)
中证明事实的东西;证据zhèngmíng shìshí de dōngxi; zhèngjù
- ?
Đây là bằng chứng gì?
NGHĨA
- 壹介giới từ
dựa trên; căn cứ vào(kế thừa)
中根据;依靠;以...作为条件gēnjù;yīkào;yǐ...zuòwéi tiáojiàn
- ?
Anh ấy dựa vào đâu mà nói như vậy?
- 貳动động từ
dựa vào; nhờ vào; nương tựa; bằng vào; căn cứ vào(kế thừa)
中依靠;凭借;靠...来做某事yīkào; píngjiè; kào... láizuò mǒushì
- 。
Anh ấy đã thành công nhờ nỗ lực của bản thân.
- 參副trạng từ
bất kể (thế nào, cái gì, v.v.)(kế thừa)
中不管;不顾búguǎn、búgù
- ,。
Dù bạn nói thế nào, tôi cũng không tin.
- 肆名danh từ
bằng chứng phụ; chứng cứ hỗ trợ(kế thừa)
中证明事实的东西;证据zhèngmíng shìshí de dōngxi; zhèngjù
- ?
Đây là bằng chứng gì?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 想xiǎngnghĩ; suy nghĩ; muốn; nhớ
- 快kuàinhanh; mau; nhanh chóng
- 您nínbạn (kính); ngài; quý vị (đại từ nhân xưng số ít, lịch sự)
- 爱àiyêu; yêu thích; thích
- 懂dǒnghiểu; nắm rõ; thông hiểu
- 忙mángbận rộn; tất bật
- 忘wàngquên; lãng quên
- 怕pàsợ; sợ hãi
- 心xīntim; tâm; lòng
- 恩ēnbiến thể của 恩 [ēn]
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 恨hènthù hận; căm thù