愔
愔
âm
⼼bộ tâm · 12 nétbình thản; yên tĩnh
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
bình thản; yên tĩnh
- 。
Cô ấy là một cô gái trầm tĩnh.
- 貳形tính từ
trang nghiêm; trầm lặng
愔
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
bình thản; yên tĩnh
- 。
Cô ấy là một cô gái trầm tĩnh.
- 貳形tính từ
trang nghiêm; trầm lặng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.