Tới nội dung chính

悰

悰
cóng
tông
⼼bộ tâm · 11 nét

vui vẻ; hỷ lạc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vui vẻ; hỷ lạc

    • 。

      Trong lòng anh ấy tràn đầy niềm vui và sự hân hoan.

悰
cóng
tông
BỘ THỦ⼼
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu