Tới nội dung chính

怹

怹
tān
than
⼼bộ tâm · 9 nét

ông ấy; bà ấy (đại từ kính trọng ngôi thứ ba)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹代đại từ

    ông ấy; bà ấy (đại từ kính trọng ngôi thứ ba)

  2. 貳代đại từ

    người ấy; người thương (văn)

  3. 參代đại từ

    ngài; cụ (đại từ nhân xưng lịch sự, thay cho "anh ấy/bà ấy")

    • 。

      Ông ấy là giáo viên của chúng tôi.

怹
tān
than
BỘ THỦ⼼
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu