Tới nội dung chính

怗

怗
tiē
thiếp
⼼bộ tâm · 8 nét

bình thản; yên tĩnh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    bình thản; yên tĩnh

  2. 貳形tính từ

    yên tĩnh; thản nhiên

怗
tiē
thiếp
BỘ THỦ⼼
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu