影院

影院
yǐngyuàn
ảnh viện

rạp chiếu phim

1 nghĩa#15869
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rạp chiếu phim

    • Chúng ta đi rạp chiếu phim xem phim đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.