影儿

影儿
yǐngr
ảnh nhi

bóng; bóng tối; hình bóng; bóng ảnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bóng; bóng tối; hình bóng; bóng ảnh

    • Tôi nhìn thấy một cái bóng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.