彪焕

彪焕
biāohuàn
bưu hoán

rực rỡ; sáng ngời

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    rực rỡ; sáng ngời

    • Tác phẩm của anh ấy rực rỡ và bắt mắt.

  2. tính từ

    rực rỡ và thanh lịch; xuất chúng hào hoa

    • Văn tài của anh ấy thật xuất sắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.