彪形

彪形
biāoxíng
bưu hình

khàn khàn; khàn tiếng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    khàn khàn; khàn tiếng

    • Anh ấy là một người đàn ông vạm vỡ.

  2. tính từ

    vạm vỡ; lực lưỡng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.