彩衣

彩衣
cǎi
thái y

quần áo sặc sỡ; y phục nhiều màu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quần áo sặc sỡ; y phục nhiều màu

    • Cô ấy mặc quần áo màu sắc nhảy múa.

  2. quần áo sặc sỡ; y phục ngũ sắc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.