彩妆

彩妆
cǎizhuāng
thái trang

trang điểm; son phấn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trang điểm; son phấn

    • Cô ấy thích mua đồ trang điểm.

  2. danh từ

    trang điểm màu; mỹ phẩm trang điểm

    • Cô ấy thích mua mỹ phẩm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.