彩声

彩声
cǎishēng
thái thanh

tiếng vỗ tay hoan hô; tiếng hoan hô cổ vũ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng vỗ tay hoan hô; tiếng hoan hô cổ vũ

    • Tiếng cổ vũ vang lên trên khán đài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.