当铺

当铺
dàng
đáng phố

cầm đồ; tiệm cầm đồ

1 nghĩa#23600Lượng từ 家 / 间
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cầm đồ; tiệm cầm đồ

    • Tiệm cầm đồ này rất cũ rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, âm thanh)BỘ
  • đương(tương đương, đúng lúc)HÀI THANH

Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.