当儿

当儿
dāngr
đương nhi

lúc đó; ngay lúc đó

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lúc đó; ngay lúc đó

    • Khi anh ấy đến, tôi đã đi ngay lúc đó.

  2. trạng từ

    lúc đó; vừa lúc đó

    • Anh ấy vừa lúc đó đã đến rồi.

  3. danh từ

    lúc đó; trong khoảng thời gian ngắn đó

    • Khi anh ấy đi, tôi đã không chú ý lúc đó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, âm thanh)BỘ
  • đương(tương đương, đúng lúc)HÀI THANH

Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.