开导
开导
khai đạo
khuyên giải; khai thông; dẫn dắt (ai đó hiểu ra vấn đề)
1 nghĩa#42899
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
khuyên giải; khai thông; dẫn dắt (ai đó hiểu ra vấn đề)
- 。
Anh ấy đã khai sáng cho tôi.
Đang tải…
开导
Phồn thể開導
khai đạo
khuyên giải; khai thông; dẫn dắt (ai đó hiểu ra vấn đề)
1 nghĩa#42899
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
khuyên giải; khai thông; dẫn dắt (ai đó hiểu ra vấn đề)
- 。
Anh ấy đã khai sáng cho tôi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.