建筑工人
建筑工人
kiến trúc công nhân
công nhân xây dựng
2 nghĩa#36381
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
công nhân xây dựng
- 貳名danh từ
công nhân xây dựng
- 。
Công nhân xây dựng đang xây nhà.
Đang tải…
建筑工人
Phồn thể建築工人
kiến trúc công nhân
công nhân xây dựng
2 nghĩa#36381
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
công nhân xây dựng
- 貳名danh từ
công nhân xây dựng
- 。
Công nhân xây dựng đang xây nhà.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.