幼稚园

幼稚园
yòuzhìyuán
ấu trĩ viên

trường mẫu giáo

1 nghĩa#30833
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trường mẫu giáo

    • Con tôi học ở trường mẫu giáo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.